Ý nghĩa kí tự đặc biệt phổ biến là câu hỏi nhiều game thủ thắc mắc sau khi copy một cái tên đẹp: ツ là gì, 亗 đọc thế nào, ꧁꧂ đến từ đâu? Thực tế, phần lớn những kí tự này là chữ cái hoặc dấu câu có thật của các hệ chữ trên thế giới, được bảng mã Unicode ghi nhận với tên gọi riêng. Game thủ chọn chúng chủ yếu vì hình dáng đẹp, lạ mắt. Bài viết này giải thích nguồn gốc của từng kí tự hay gặp, dựa trên tên chính thức trong Unicode, để bạn dùng đúng và hiểu mình đang đặt gì vào tên.
Vì sao kí tự đặc biệt lại có "nguồn gốc"?
Unicode là bảng mã chung cho mọi chữ viết trên máy tính. Mỗi kí tự (hay "ký tự") có một mã dạng U+XXXX, một tên tiếng Anh chính thức và thuộc về một khối (block), ví dụ khối Katakana của tiếng Nhật, khối chữ Georgia, khối chữ Java. Nhờ vậy ta có thể tra được kí tự nào thuộc hệ chữ nào. Nếu bạn muốn hiểu thêm về mã kí tự, hãy đọc bài mã hoá kí tự là gì.
Điều cần nhớ: nghĩa gốc của kí tự trong ngôn ngữ của nó và cách game thủ dùng thường không liên quan đến nhau. Người chơi chọn ꧁꧂ vì nó giống đôi cánh, chứ không phải vì hiểu chữ Java.
Bảng tra nhanh các kí tự hay dùng trong tên game
| Kí tự | Mã | Tên Unicode / khối | Thường dùng vì |
|---|---|---|---|
| ツ | U+30C4 | Katakana Letter Tu, khối Katakana (tiếng Nhật) | Trông như mặt cười |
| ッ | U+30C3 | Katakana Letter Small Tu | Mặt cười cỡ nhỏ |
| 亗 | U+4E97 | Chữ Hán, khối CJK Unified Ideographs | Hình dáng cân đối, nhìn "ngầu" |
| ღ | U+10E6 | Georgian Letter Ghan, chữ Georgia | Giống trái tim cách điệu |
| ꧁ ꧂ | U+A9C1, U+A9C2 | Javanese Left/Right Rerenkan, chữ Java | Giống đôi cánh bao quanh tên |
| 彡 | U+5F61 | Chữ Hán, bộ thủ Sam | Ba nét chéo như vệt gió |
| ✞ | U+271E | Shadowed White Latin Cross, khối Dingbats | Hình thập giá, phong cách bóng tối |
| ☬ | U+262C | Adi Shakti, khối Miscellaneous Symbols | Hình vũ khí, huy hiệu |
| ༒ | U+0F12 | Tibetan Mark Rgya Gram Shad, chữ Tây Tạng | Hình đối xứng như huy hiệu |
Giải thích chi tiết từng kí tự
ツ – chữ "tsu" tiếng Nhật trông như mặt cười
ツ là chữ cái katakana, một trong hai bảng chữ biểu âm của tiếng Nhật, đọc là "tsu". Tên Unicode của nó là Katakana Letter Tu. Hai chấm phía trên và nét cong bên dưới khiến nó nhìn giống khuôn mặt đang cười, nên rất được ưa chuộng trong tên game và bio. Biểu tượng nhún vai ¯\_(ツ)_/¯ cũng dùng chính chữ này.
Bản nhỏ của nó là ッ (small tsu). Đừng nhầm với シ (đọc "shi"), chữ này có nét hướng khác dù trông khá giống.
ツ Mèo Lười ツ
ッMinhッ
¯\_(ツ)_/¯
亗 – chữ Hán được chọn vì hình dáng
亗 là một chữ Hán nằm trong khối CJK Unified Ideographs của Unicode, mã U+4E97. Đây không phải chữ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, và người dùng tên game hầu như không quan tâm nghĩa của nó. Lý do 亗 nổi tiếng trong cộng đồng Free Fire là hình dáng: cân đối, nhiều nét ngang tạo cảm giác như một biểu tượng. Vì vậy bạn nên hiểu đơn giản là dùng vì đẹp, không nên gán cho nó ý nghĩa đặc biệt nào.
亗 Shadow 亗
亗ღ Thiên Thần ღ亗
ღ – chữ cái Georgia trông như trái tim
ღ là chữ cái của bảng chữ Georgia (quốc gia ở vùng Kavkaz), tên Unicode là Georgian Letter Ghan. Trong tiếng Georgia nó là một phụ âm bình thường. Với người dùng Việt, nét cong của ღ giống trái tim vẽ tay nên thường được dùng trong tên nữ, tên cặp đôi. Bạn có thể kết hợp với các kí tự trên trang kí tự trái tim.
꧁ ꧂ – dấu trang trí của chữ Java
Cặp kí tự này thuộc khối Javanese (chữ viết truyền thống của người Java, Indonesia), tên Unicode là Javanese Left Rerenkan và Javanese Right Rerenkan. Chúng là dấu trang trí trong hệ chữ đó. Khi đặt hai bên một cái tên, ꧁ và ꧂ tạo hình như đôi cánh mở rộng, nên trở thành "khung tên" quen thuộc bậc nhất trong game.
꧁ Tên Của Bạn ꧂
꧁༺ Bóng Đêm ༻꧂
꧁亗 Sát Thủ 亗꧂
Lưu ý: vì thuộc hệ chữ ít phổ biến, ꧁꧂ có thể hiện ô vuông trên máy cũ hoặc trong một số game. Nếu gặp lỗi này, xem bài lỗi ô vuông khi dùng kí tự đặc biệt.
彡 – bộ thủ Sam trong chữ Hán
彡 là một trong 214 bộ thủ Khang Hy, có số thứ tự 59, âm Hán Việt là "sam", thường được giải thích là lông tóc dài hoặc đường nét trang trí. Ba nét chéo song song của nó gợi cảm giác chuyển động, vệt gió, nên game thủ hay đặt ở đầu hoặc cuối tên. Kí tự 乡 (U+4E61, chữ Hán giản thể của "hương", nghĩa là quê) cũng thường đi kèm vì hình dáng tương tự.
彡 Gió Lạnh 彡
乡 Lãng Tử 乡
✞ – thập giá Latin có bóng
✞ có tên Unicode là Shadowed White Latin Cross, thuộc khối Dingbats (các kí hiệu trang trí). Họ hàng của nó gồm ✟ (Outlined Latin Cross) và † (Dagger). Trong tên game, ✞ thường gắn với phong cách u tối, bí ẩn. Đây cũng là biểu tượng tôn giáo, nên hãy dùng với sự tôn trọng.
☬ – biểu tượng Adi Shakti
☬ nằm trong khối Miscellaneous Symbols, tên Unicode là Adi Shakti. Hình dáng của nó giống biểu tượng Khanda, một biểu tượng quan trọng của đạo Sikh. Game thủ thích ☬ vì nhìn giống huy hiệu có kiếm, rất hợp tên phong cách chiến binh. Vì mang ý nghĩa tôn giáo, bạn nên tránh ghép nó với từ ngữ thô tục.
༒ – dấu trong chữ Tây Tạng
༒ thuộc khối Tibetan, tên Unicode là Tibetan Mark Rgya Gram Shad, một dấu trong hệ chữ Tây Tạng. Thiết kế đối xứng khiến nó trông như huy hiệu, nên thường được đặt cạnh ꧁꧂ hoặc ☬ để tạo khung tên cầu kỳ.
꧁༒☬ Chiến Thần ☬༒꧂
༒ Rồng Đen ༒
Một số kí tự quen mặt khác
- ★ ☆: Black Star và White Star (U+2605, U+2606), khối Miscellaneous Symbols. Xem thêm trang kí tự ngôi sao.
- ♛ ♚: quân Hậu và quân Vua trong cờ vua (Black Chess Queen, Black Chess King), hay dùng như vương miện.
- メ: chữ katakana "me" (U+30E1), dùng vì giống chữ X.
- 〆: Ideographic Closing Mark (U+3006), một kí hiệu dùng trong tiếng Nhật.
- ๛: Thai Character Khomut (U+0E5B), dấu kết thúc trong chữ Thái.
- 卄 爪 尺 乙: các chữ Hán được dùng để "giả" chữ Latin H, M, R, Z nhờ hình dáng giống nhau.
卄卂尺尺ㄚ
爪卂ㄒ尺丨乂
Dùng kí tự đặc biệt sao cho đẹp và an toàn
- Đừng lạm dụng. Một cặp khung và một kí tự nhấn là đủ. Tên quá nhiều kí hiệu khó đọc, khó tìm.
- Hiểu nghĩa khi dùng kí tự tôn giáo. ✞, ☬ có ý nghĩa với nhiều người, đừng ghép với nội dung xúc phạm.
- Kiểm tra trên nhiều máy. Kí tự thuộc hệ chữ hiếm dễ bị lỗi hiển thị.
- Kiểm tra giới hạn độ dài. Mỗi game có giới hạn riêng cho tên.
Muốn có thêm nhiều mẫu đã được game thủ dùng quen, xem trang kí tự Free Fire trên KituZ, bấm vào là copy.
Câu hỏi thường gặp
Kí tự 亗 có nghĩa là gì?
亗 là một chữ Hán ít gặp trong Unicode (U+4E97). Trong tên game, nó được dùng gần như hoàn toàn vì hình dáng đẹp, không mang ý nghĩa đặc biệt nào được cộng đồng thống nhất.
ツ có phải là emoji mặt cười không?
Không. ツ là chữ cái katakana "tsu" của tiếng Nhật. Nó chỉ trông giống mặt cười, nên hiển thị như chữ đen trắng chứ không có màu như emoji.
Dùng kí tự của ngôn ngữ khác trong tên có sao không?
Về kĩ thuật thì không sao, vì đó là kí tự Unicode hợp lệ. Bạn chỉ cần tránh kí tự có ý nghĩa nhạy cảm và kiểm tra game có cho phép hay không.
Làm sao biết một kí tự thuộc hệ chữ nào?
Bạn có thể tra mã Unicode của kí tự. Trong Word trên Windows, đặt con trỏ ngay sau kí tự rồi nhấn Alt + X để xem mã, sau đó tìm mã đó trên các trang tra cứu Unicode.
Chia sẻ bài viết này: